05/07/2022

Dienmaygiadinh.com.vn

Một trang web mới sử dụng WordPress

So sánh Vsmart Active 3 – 6GB/64GB – Chính hãng và Vsmart Live 4 – 6GB/64GB | Dienmaygiadinh


Thông tin chung


Hình ảnh, giá




Vsmart Active 3 – 6GB/64GB – Chính hãng


2,690,000 ₫
3,990,000 ₫

| Giá đã bao gồm 10% VAT

Đã bao gồm 10% VAT




Vsmart Live 4 – 6GB/64GB – Chính hãng


2,950,000 ₫
4,290,000 ₫

| Giá đã bao gồm 10% VAT

Đã bao gồm 10% VAT



Khuyến mại

  • Thanh toán qua VNPAY giảm thêm tới 500.000đ
  • Giảm thêm 300.000đ khi tham gia Thu cũ – Lên đời điện thoại Android
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) (Chưa bao gồm tháng đầu tiên) – Lưu ý: chỉ áp dụng mua trực tiếp tại cửa hàng.
  • Hỗ trợ trả góp 0% qua thẻ tín dụng 26 ngân hàng – Chi tiết LH 19002091 (Áp dụng với các sản phẩm trên 3 triệu)

  • Thanh toán qua VNPAY giảm thêm tới 500.000đ
  • Giảm thêm 300.000đ khi tham gia Thu cũ – Lên đời điện thoại Android
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) (Chưa bao gồm tháng đầu tiên) – Lưu ý: chỉ áp dụng mua trực tiếp tại cửa hàng.
  • Hỗ trợ trả góp 0% qua thẻ tín dụng 26 ngân hàng – Chi tiết LH 19002091 (Áp dụng với các sản phẩm trên 3 triệu)


Bộ sản phẩm tiêu chuẩn




Bảo hành

Chính hãng 18 tháng, 1 đổi 1 trong 101 ngày

Chính hãng 18 tháng, 1 đổi 1 trong 101 ngày


Màn hình


Công nghệ màn hình:


AMOLED


LTPS IPS LCD


Độ phân giải:

  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  3. 16 MP

  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 13 MP


Màn hình rộng:


6.39″



Độ sáng tối đa:




Mặt kính cảm ứng:


Mặt kính cong 2.5D


Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3


Camera sau


Độ phân giải

  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  3. 16 MP

  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 13 MP


Tính năng

  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. Làm đẹp
  5. Làm đẹp (Beautify)
  6. Lấy nét theo pha (PDAF)
  7. Nhãn dán (AR Stickers)
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Xoá phông

  1. AI Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chuyên nghiệp (Pro)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. Google Lens
  7. HDR
  8. Làm đẹp
  9. Nhãn dán (AR Stickers)
  10. Nhận diện khuôn mặt
  11. Quay chậm (Slow Motion)
  12. Siêu cận (Macro)
  13. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
  16. Làm đẹp A.I
  17. Nhãn dán (AR Stickers)
  18. Nhận diện khuôn mặt
  19. Quay video 4K
  20. Quay video Full HD
  21. Quay video HD
  22. Tự động lấy nét (AF)
  23. Xóa phông


Quay phim

  1. FullHD 1080p@120fps
  2. FullHD 1080p@30fps

  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@120fps


Đèn Flash




Camera trước


Độ phân giải

  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  3. 16 MP

  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 13 MP


Tính năng

  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. Làm đẹp
  5. Làm đẹp (Beautify)
  6. Lấy nét theo pha (PDAF)
  7. Nhãn dán (AR Stickers)
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Xoá phông

  1. AI Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chuyên nghiệp (Pro)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. Google Lens
  7. HDR
  8. Làm đẹp
  9. Nhãn dán (AR Stickers)
  10. Nhận diện khuôn mặt
  11. Quay chậm (Slow Motion)
  12. Siêu cận (Macro)
  13. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
  16. Làm đẹp A.I
  17. Nhãn dán (AR Stickers)
  18. Nhận diện khuôn mặt
  19. Quay video 4K
  20. Quay video Full HD
  21. Quay video HD
  22. Tự động lấy nét (AF)
  23. Xóa phông


Hệ điều hành & CPU


Hệ điều hành



Android 10


Chip xử lý (CPU)



Snapdragon 675 8 nhân


Tốc độ CPU


2.0 GHz


2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz


Chip đồ họa (GPU)


Mali-G72 MP3


Adreno 612


Bộ nhớ & Lưu trữ


RAM


6 GB


6 GB


Bộ nhớ trong (ROM)


64 GB


64 GB


Bộ nhớ còn lại (khả dụng)


Khoảng 52 GB


52 GB


Thẻ nhớ ngoài


MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB



Kết nối


Mạng di động


Hỗ trợ 4G


Hỗ trợ 4G


Số khe sim


2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)


2 Nano SIM


Wifi

  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot

  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot


GPS

  1. A-GPS
  2. GLONASS


A-GPS


Bluetooth


A2DP

  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0


Kết nối khác:


OTG


OTG


Cổng kết nối/sạc


USB Type-C


Type-C


Jack tai nghe


3.5 mm


3.5 mm


Kết nối khác


OTG


OTG


Pin & Sạc


Dung lượng pin


4020 mAh


5000 mAh


Hỗ trợ sạc tối đa:




Công nghệ pin:




Loại pin


Li-Po


Li-Po


Tiện ích


Xem phim

  1. H.263
  2. H.264(MPEG4-AVC)
  3. MP4

  1. H.263
  2. H.264(MPEG4-AVC)
  3. WMV


Kháng nước, bụi:




Tính năng đặc biệt

  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  4. Ghi âm cuộc gọi
  5. Nhân bản ứng dụng
  6. Trợ lý ảo Google Assistant

  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Không gian thứ hai (Không gian riêng tư)
  4. Tối ưu game (Chế độ trò chơi)
  5. Tối ưu game (Siêu trò chơi)
  6. Trợ lý ảo Google Assistant
  7. Ứng dụng kép
  8. Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)


Bảo mật nâng cao


Mở khóa bằng vân tay

  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt


Nghe nhạc

  1. MP3
  2. WAV
  3. WMA

  1. MP3
  2. WAV
  3. WMA


Ghi âm


Có (microphone chuyên dụng chống ồn)



Thông tin chung


Thiết kế:




Chất liệu:




Kích thước, khối lượng:




Thời điểm ra mắt:




Xem Thêm  5+ Ứng Dụng Điều Khiển Điều Hòa Bằng Điện Thoại Phổ Biến Hiện Nay | Dienmaygiadinh